Một số loại thuốc thường dùng cho cây cảnh

Cây cảnh ngày càng được nhiều người yêu thích và lựa chọn trồng để trang trí sân vườn, trong nhà, bàn làm việc,… Chúng cũng là một phần không thể thiếu trong thiết kế cảnh quan, công trình, tiểu cảnh,… Tuy nhiên, để cây trồng luôn khoẻ mạnh, phát triển tốt, không bị sâu bệnh phá hoại và cho ra hoa, lá tươi tốt thì cần đến sự hỗ trợ của một số loại thuốc đặc trưng. Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu đến bạn đọc một số loại thuốc thường dùng cho cây cảnh phổ biến mà bạn nên biết.

Thuốc trừ sâu

Thuốc trừ sâu Trichlorfon

Trichlorfon có độc tính thấp đối với người và gia súc, nhưng lại có tác dụng độc mạnh với sâu bọ. Ngoài ra, loại thuốc này còn có khả năng tiêu diệt sâu bọ qua cơ chế tiếp xúc. Khi tiếp xúc với môi trường kiềm, trichlorfon có thể trở nên độc hơn.

Để sử dụng Trichlorfon tinh thể 90%, ta cần pha loãng với nước theo tỷ lệ 1: (1000~2000). Thường được ứng dụng để phòng và trị sâu ăn lá như sâu bướm, sâu xanh và nhiều loại sâu khác.

Trichlorfon dạng tinh thể có đặc tính hòa tan chậm, do đó có thể sử dụng nhiệt độ để làm nóng chảy trước khi pha vào nước nguội.

Thuốc trừ sâu Fenvalerate

Gặp chất kiềm, Fenvalerate sẽ phân giải. Đây là một loại thuốc trừ sâu có độc tính thấp đối với con người và gia súc. Thuốc tác động mạnh lên sâu bọ thông qua tiếp xúc và có tác dụng gây độc đối với chúng, gây ra tình trạng chán ăn và gây tử vong.

Fenvalerate dạng nhũ dầu với nồng độ 20% được pha loãng với nước theo tỷ lệ 1: (1000 ~ 3000). Loại thuốc này chủ yếu được sử dụng để phòng và trị rầy mềm, sâu xanh, rệp vảy, và sâu đục quả, cùng một số loại sâu bọ khác.

Thuốc trừ sâu Dimethoate

Dimethoate là một loại thuốc trừ sâu dễ bị phân giải trong dung dịch có tính kiềm cũng như khi tiếp xúc với nhiệt độ cao. Cách hoạt động của nó đối với sâu bệnh là qua tiếp xúc và nội hấp. Thuốc này có độc tính vừa phải đối với con người và gia súc và có mùi hôi thối. Thời gian hiệu lực của Dimethoate là khoảng 4 ngày.

Dimethoate 40% dạng nhũ dầu được pha loãng với nước theo tỷ lệ 1: (1500 – 2000). Thường được sử dụng để phòng và trị rầy mềm, nhện đỏ, rệp vảy và một số loại sâu bọ khác.

Thuốc trừ sâu DDVP

DDVP là một loại thuốc trừ sâu có độc tính rất mạnh đối với sâu bọ, mang lại hiệu quả cao và tác dụng nhanh chóng. Thời gian tồn dư của thuốc này ngắn, và nó tác động bằng cả phương pháp tiếp xúc và phương pháp xông hơi. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng DDVP có độc tính cao đối với con người và gia súc.

DDVP 50% dạng nhũ dầu có thể pha loãng theo tỷ lệ 1: (1500 ~ 2000), trong khi DDVP 80% dạng nhũ dẫu có thể pha loãng theo tỷ lệ 1: (2000 ~ 2500).

Loại thuốc này chủ yếu được sử dụng để phòng và trị rầy mềm, nhện đỏ, sâu cuốn lá, sâu đục quả, và sâu bướm. Nếu muốn phòng trị các loại sâu hại dưới đất như sâu xám, cần tăng nồng độ thuốc sử dụng.

Thuốc trị nấm ở cây cảnh

Anvil 5SC

Anvit 5SC là một dòng thuốc nội hấp đặc trị nhiều loại nấm bệnh trên cây trồng như nấm phấn trắng, thán thư, sương mai,… Sản phẩm này cho thấy hiệu quả rất cao và đã được nhiều bà con nông dân tin dùng.

Anvil là một loại thuốc trừ bệnh có tác dụng phổ rộng, hoạt động bằng cách ngăn cản quá trình tổng hợp Ergosterol – chất đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành màng tế bào của nấm bệnh. Nhờ cơ chế này, nấm bệnh bị cô lập và không thể phát triển do không có khả năng tạo ra các tế bào mới. Sự hấp thu nhanh chóng, di chuyển và lưu dẫn mạnh mẽ của Anvil trong mô cây giúp kiểm soát nấm bệnh trên cây trồng nhanh chóng, hiệu quả và kéo dài bằng cách kết hợp tính năng điều trị và phòng bệnh.

Aliette 800wg 

Aliette 800wg là một loại thuốc đặc trị cho cây cảnh bị nhiễm nấm trắng, chứa hoạt chất Fosetyl Aluminium 800g/kg. Hoạt chất này có hiệu quả mạnh mẽ và được sử dụng để phòng và trị nhiều loại bệnh gây hại cây trồng, đặc biệt là hoa hồng.

Để sử dụng, pha 40g thuốc Aliette 800wg với 16 lít nước và lắc đều trước khi phun lên cây trồng khi cần diệt nấm bệnh.

Đối với bệnh khô cành trên hoa hồng, người dùng nên pha theo liều trên và sau đó phun lên cây hoặc bôi trực tiếp vào đoạn thân đang bị nhiễm bệnh.

COC 85WP

Coc 85WP được sử dụng để đặc trị cây cảnh bị nhiễm nấm trắng, đồng thời cũng phòng trừ và tiêu diệt vi khuẩn từ gốc đến hệ thống lá và thân rễ của cây trồng. Loại thuốc này có khả năng phòng trị nhiều loại bệnh hại cây trồng như thán thư trên cây xoài, nấm trắng trên cây cảnh, sương mai trên cây cà chua và sẹo trên các loại cây có múi, cũng như các loại cây công nghiệp khác. Ngoài tác dụng phòng trị, COC 85WP còn giúp cung cấp vi lượng đồng, giúp tăng năng suất và chất lượng nông sản.

Một điểm đáng chú ý là COC 85WP không gây ảnh hưởng đến môi trường sinh thái và có độc tính thấp đối với con người và các loài động vật như ong, cá, gia súc và gia cầm.

Score 250EC

Score 250EC là loại thuốc chứa hoạt chất Difenoconazole, có khả năng ngăn chặn sự lây lan của nấm và tiêu diệt các bào tử nấm đang hoạt động. Sản phẩm này được sản xuất bởi Syngenta và đã được thử nghiệm trên nhiều giống cây trồng khác nhau.

Cơ chế hoạt động của thuốc là ngăn cản quá trình tổng hợp Ergosterol, chất quan trọng trong việc hình thành màng tế bào nấm bệnh. Thuốc có khả năng thẩm thấu nhanh vào mô cây, đặc biệt là các loại cây ngắn ngày có cấu trúc thân lá mềm như các loại rau màu và cây ăn quả.

Thuốc kích thích mọc rễ cây

Phân bón lá N3M

Không thể không nhắc đến thuốc kích rễ N3M cực mạnh khi nói đến các loại thuốc kích thích phát triển rễ. Sản phẩm này có ưu điểm là mang lại hiệu quả cao và có giá thành phải chăng, thu hút nhiều người chơi và những người trồng cây tin dùng và lựa chọn.

Công dụng của thuốc N3M bao gồm:

  • Kích thích ra rễ cho cây ăn trái, vườn ươm, cây kiểng và cây công nghiệp.
  • Nhúng cành muốn giâm hoặc thoa vào chỗ chiết để kích thích ra rễ mạnh và nhanh hơn.
  • Phun lên lá giúp cây đâm nhánh mới, làm lớn lá, chống rụng hoa và tăng số trái.
  • Ngâm hạt giống giúp kích thích nảy mầm nhanh chóng và khỏe mạnh.
  • Tưới gốc giúp củng cố hệ rễ mạnh mẽ hơn.
  • Thúc đẩy quá trình phục hồi và tăng trưởng của cây, đặc biệt là sau khi cây bị ngập úng.

Thuốc siêu ra rễ cực mạnh B5

B5 là một loại thuốc kích rễ được sử dụng phổ biến trong việc giâm – chiết cành, tưới gốc, tưới lá và ủ hạt giống.

Công dụng của sản phẩm gồm:

  • Kích thích cây ra rễ mạnh mẽ, giúp cây trồng phát triển mạnh, đâm nhiều chồi và nụ hoa.
  • Tăng cường khả năng ra hoa, đậu quả và ngăn chặn rụng hoa, quả non.

Thuốc kích rễ Comcat

Comcat là một sản phẩm kích rễ được rất phổ biến và mang lại hiệu quả kích rễ cao. Ngoài khả năng kích thích ra rễ, Comcat còn giúp tăng cường sức đề kháng cho cây trước sự tấn công của sâu bệnh và điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Công dụng của thuốc Comcat là giúp kích thích ra rễ tốt, cung cấp vi lượng để tăng sức khỏe cho cây, và giải độc cho cây từ các chất phân vô cơ và hữu cơ.

Thuốc kích rễ ATONIK

Sản phẩm ATONIK là một loại thuốc kích thích tăng trưởng rễ cây, được nhập khẩu từ Nhật Bản, giúp cây phát triển và nảy mầm nhanh chóng ngay cả trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Công dụng của sản phẩm bao gồm:

  • Tăng khả năng ra rễ, nảy mầm, kích thích sinh trưởng và đậu quả của cây, làm tăng năng suất và chất lượng nông sản.
  • Giúp tăng số lượng chồi và kích thích trổ bông đều.
  • Kích thích cây ra rễ và nảy mầm, giúp cây khỏe mạnh, phát triển tốt và đạt hiệu suất năng suất cao.
  • Có hiệu quả đối với nhiều loại cây trồng và dễ dàng áp dụng trong mọi giai đoạn sinh trưởng của cây, từ giai đoạn nảy mầm cho đến thu hoạch.

Những lưu ý khi sử dụng thuốc cho cây trồng

Khi sử dụng thuốc cho cây trồng, cần lưu ý những điểm sau đây để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho cây và môi trường:

  • Tuân thủ hướng dẫn sử dụng: Đọc kỹ và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất trên nhãn sản phẩm. Chú ý đến liều lượng, cách sử dụng, thời điểm áp dụng và lưu ý về an toàn.
  • Chọn loại thuốc phù hợp: Chọn loại thuốc phù hợp với loại cây trồng và bệnh hại đang gặp phải. Không sử dụng những loại thuốc có tác dụng gây hại cho cây và môi trường.
  • Thời gian áp dụng: Áp dụng thuốc vào thời điểm phù hợp theo chu kỳ sinh trưởng của cây và giai đoạn phát triển của bệnh hại. Tránh áp dụng thuốc vào thời tiết xấu hoặc trong điều kiện không thuận lợi cho quá trình hấp thu của cây.
  • Lưu ý an toàn: Khi sử dụng thuốc, cần đeo trang phục bảo hộ, như mũ bảo hiểm, khẩu trang, găng tay và áo phông dài để tránh tiếp xúc trực tiếp với thuốc. Tránh hít phải khói hoặc sương thuốc. Sau khi sử dụng, rửa sạch tay và cơ thể.
  • Lưu trữ và vận chuyển: Lưu trữ thuốc trong nơi khô ráo, thoáng mát và tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp. Khi vận chuyển thuốc, đảm bảo đóng gói chắc chắn để tránh rò rỉ và hỏng hóc.
  • Quan sát và kiểm soát: Theo dõi sát sao tình trạng cây sau khi áp dụng thuốc và kiểm tra hiệu quả của việc điều trị. Nếu có biểu hiện phản ứng bất thường hoặc hiệu quả không như mong đợi, nên tham khảo chuyên gia nông nghiệp.
  • Tuyệt đối cần lưu ý: Không sử dụng thuốc quá liều hoặc dùng thuốc không phù hợp mục đích, đặc biệt không sử dụng thuốc trừ sâu cho cây ăn quả gần thời điểm thu hoạch. Sử dụng thuốc một cách cẩn thận và hợp lý để bảo vệ sức khỏe cho cây và môi trường.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *